cực chẳng đã
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình thế bắt buộc, không còn cách nào khác: "cực chẳng đã" chỉ hoàn cảnh hoặc hành động được thực hiện vì không có lựa chọn tốt hơn, thường mang sắc thái miễn cưỡng.
Tính từ:
- Không còn cách nào khác: Dùng để mô tả trạng thái hoặc quyết định được đưa ra trong tình huống bế tắc, khi mọi phương án khác đều không khả thi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Làm việc này là cực chẳng đã thôi. (Hành động này chỉ được thực hiện vì không còn lựa chọn nào khác.)
- Anh ấy chấp nhận điều kiện đó vì cực chẳng đã. (Anh ấy đồng ý vì hoàn cảnh bắt buộc.)
Tính từ:
- Đây là giải pháp cực chẳng đã. (Đây là giải pháp không còn cách nào khác.)
- Tôi đến muộn là cực chẳng đã, vì kẹt xe. (Tôi đến muộn vì không thể làm khác được do kẹt xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cực chẳng đã phải làm": nhấn mạnh sự bắt buộc trong hành động.
- Cực chẳng đã phải bán nhà để trả nợ. (Không còn cách nào khác ngoài việc bán nhà để trả nợ.)
"cực chẳng đã mới": chỉ hành động được thực hiện chỉ khi không còn lựa chọn khả thi.
- Cực chẳng đã mới nhờ đến sự giúp đỡ của anh. (Tôi chỉ nhờ anh khi không còn ai khác.)
Biến thể và từ gần giống
Bất đắc dĩ (tính từ): không được như ý muốn, miễn cưỡng — đồng nghĩa với cực chẳng đã.
- Anh ấy làm việc này một cách bất đắc dĩ. (Anh ấy làm việc này vì không còn cách nào khác.)
Chẳng đã (từ cổ): không còn cách nào, bắt buộc.
- Chẳng đã phải đi xa. (Không còn cách nào khác ngoài việc phải đi xa.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt buộc: không thể tránh khỏi.
- Miễn cưỡng: làm việc gì đó vì không có lựa chọn khác.
- Bất khả kháng: không thể chống lại được, thường dùng trong hoàn cảnh khách quan.
Thành ngữ liên quan
- Cực chẳng đã mới phải làm: hành động chỉ được thực hiện khi không còn lựa chọn nào khả thi.
- Cực chẳng đã mới phải chấp nhận lời đề nghị đó. (Chỉ khi không còn cách nào, tôi mới đồng ý với lời đề nghị đó.)